нутро́
giống trungbất động vật
nutró[nʊˈtro]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нутро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нутро́ nghĩa là bên trong, lòng.
Nghĩa của нутро́
Danh từ
- Bên trong, lòng, một ruột; (nghĩa bóng) nội dung, bản chất.
- чу́вствовать всем нутро́мcảm thấy thấ thía, cảm thấy sâu sắc từ đáy lòng
Biến cách của нутро́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | нутро́ |
| Sinh cách кого? чего? | нутра́ |
| Tặng cách кому? чему? | нутру́ |
| Đối cách кого? что? | нутро́ |
| Công cụ cách кем? чем? | нутро́м |
| Giới cách о ком? о чём? | нутре́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của нутро́
Câu hỏi thường gặp
нутро nghĩa là gì?
нутро (danh từ) nghĩa là bên trong, lòng.
нутро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нутро́ (phiên âm Latinh nutró, IPA [nʊˈtro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.