нунтя́ку
giống trungbất động vật
nuntjáku[nʊnʲˈtʲakʊ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нунтя́ку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нунтя́ку nghĩa là nhị khúc côn, côn nhị khúc.
Nghĩa của нунтя́ку
Danh từ
- Nhị khúc côn, côn nhị khúc.
Câu hỏi thường gặp
нунтяку nghĩa là gì?
нунтяку (danh từ) nghĩa là nhị khúc côn, côn nhị khúc.
нунтяку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нунтя́ку (phiên âm Latinh nuntjáku, IPA [nʊnʲˈtʲakʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.