TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нунтя́ку

giống trungbất động vật
nuntjáku[nʊnʲˈtʲakʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нунтя́ку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нунтя́ку nghĩa là nhị khúc côn, côn nhị khúc.

Nghĩa của нунтя́ку

Danh từ

  1. Nhị khúc côn, côn nhị khúc.

Câu hỏi thường gặp

нунтяку nghĩa là gì?

нунтяку (danh từ) nghĩa là nhị khúc côn, côn nhị khúc.

нунтяку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нунтя́ку (phiên âm Latinh nuntjáku, IPA [nʊnʲˈtʲakʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.