Нур-Султа́н
Nur-Sultán[nur sʊɫˈtan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Нур-Султа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Нур-Султа́н nghĩa là Nu-xun-tan.
Nghĩa của Нур-Султа́н
Danh từ riêng
- Nu-xun-tan.
Biến cách của Нур-Султа́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Нур-Султа́н |
| Sinh cách кого? чего? | Нур-Султа́на |
| Tặng cách кому? чему? | Нур-Султа́ну |
| Đối cách кого? что? | Нур-Султа́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Нур-Султа́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Нур-Султа́не |
Câu hỏi thường gặp
Нур-Султан nghĩa là gì?
Нур-Султан (danh từ riêng) nghĩa là Nu-xun-tan.
Нур-Султан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Нур-Султа́н (phiên âm Latinh Nur-Sultán, IPA [nur sʊɫˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.