TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Нур-Султа́н

Nur-Sultán[nur sʊɫˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Нур-Султа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Нур-Султа́н nghĩa là Nu-xun-tan.

Nghĩa của Нур-Султа́н

Danh từ riêng

  1. Nu-xun-tan.

Biến cách của Нур-Султа́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Нур-Султа́н
Sinh cách кого? чего?Нур-Султа́на
Tặng cách кому? чему?Нур-Султа́ну
Đối cách кого? что?Нур-Султа́н
Công cụ cách кем? чем?Нур-Султа́ном
Giới cách о ком? о чём?Нур-Султа́не

Câu hỏi thường gặp

Нур-Султан nghĩa là gì?

Нур-Султан (danh từ riêng) nghĩa là Nu-xun-tan.

Нур-Султан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Нур-Султа́н (phiên âm Latinh Nur-Sultán, IPA [nur sʊɫˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.