TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нут

giống đựcbất động vật
nut[nut] giọng máy của trình duyệt

нут nghĩa là đậu gà.

Nghĩa của нут

Danh từ

  1. Đậu gà.

Biến cách của нут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ну́тну́ты
Sinh cách кого? чего?ну́тану́тов
Tặng cách кому? чему?ну́туну́там
Đối cách кого? что?ну́тну́ты
Công cụ cách кем? чем?ну́томну́тами
Giới cách о ком? о чём?ну́тену́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нут nghĩa là gì?

нут (danh từ) nghĩa là đậu gà.

нут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нут (phiên âm Latinh nut, IPA [nut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.