TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ныря́льщик

giống đựcđộng vật
nyrjálʹščik[nɨˈrʲælʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ныря́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ныря́льщик nghĩa là thợ lặn.

Nghĩa của ныря́льщик

Danh từ

  1. Thợ lặn.

Biến cách của ныря́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ныря́льщикныря́льщики
Sinh cách кого? чего?ныря́льщиканыря́льщиков
Tặng cách кому? чему?ныря́льщикуныря́льщикам
Đối cách кого? что?ныря́льщиканыря́льщиков
Công cụ cách кем? чем?ныря́льщикомныря́льщиками
Giới cách о ком? о чём?ныря́льщикеныря́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ныряльщик nghĩa là gì?

ныряльщик (danh từ) nghĩa là thợ lặn.

ныряльщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ныря́льщик (phiên âm Latinh nyrjálʹščik, IPA [nɨˈrʲælʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.