TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ныть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nytʹ[nɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

ныть nghĩa là than vãn, than thở.

Nghĩa của ныть

Động từ

  1. жаловаться Than vãn, than thở, than phiền, phàn nàn.
  2. khẩu ngữ издавать жалобные звуки Rên rỉ, rên.
  3. болеть Đau buốt, nhức nhối, đau ê ẩm.

Chia động từ ныть

NgôiHiện tại
яно́ю
тыно́ешь
он / она́ / оно́но́ет
мыно́ем
выно́ете
они́но́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ныть.

Quá khứ

Giống đực (он)ны́л
Giống cái (она́)ны́ла
Giống trung (оно́)ны́ло
Số nhiều (они́)ны́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)но́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)но́йте

Họ từ của ныть

Câu ví dụ với ныть

  • Хватит ныть. Đừng rên rỉ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3079116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ныть nghĩa là gì?

ныть (động từ) nghĩa là than vãn, than thở.

ныть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ныть (phiên âm Latinh nytʹ, IPA [nɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.