ны́тик
Dấu sắc trên ны́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ны́тик nghĩa là hay than vãn, hay rên rỉ.
Nghĩa của ны́тик
Danh từ
- [Người, kẻ] hay than vãn, hay rên rỉ, hay than thở, hay phàn nàn.
Biến cách của ны́тик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ны́тик | ны́тики |
| Sinh cách кого? чего? | ны́тика | ны́тиков |
| Tặng cách кому? чему? | ны́тику | ны́тикам |
| Đối cách кого? что? | ны́тика | ны́тиков |
| Công cụ cách кем? чем? | ны́тиком | ны́тиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ны́тике | ны́тиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
нытик nghĩa là gì?
нытик (danh từ) nghĩa là hay than vãn, hay rên rỉ.
нытик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ны́тик (phiên âm Latinh nýtik, IPA [ˈnɨtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.