TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ны́тик

giống đựcđộng vật
nýtik[ˈnɨtʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ны́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ны́тик nghĩa là hay than vãn, hay rên rỉ.

Nghĩa của ны́тик

Danh từ

  1. [Người, kẻ] hay than vãn, hay rên rỉ, hay than thở, hay phàn nàn.

Biến cách của ны́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ны́тикны́тики
Sinh cách кого? чего?ны́тиканы́тиков
Tặng cách кому? чему?ны́тикуны́тикам
Đối cách кого? что?ны́тиканы́тиков
Công cụ cách кем? чем?ны́тикомны́тиками
Giới cách о ком? о чём?ны́тикены́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нытик nghĩa là gì?

нытик (danh từ) nghĩa là hay than vãn, hay rên rỉ.

нытик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ны́тик (phiên âm Latinh nýtik, IPA [ˈnɨtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.