ньюсру́м
giống đựcbất động vật
nʹjusrúm[nʲjʊsˈrum]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ньюсру́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ньюсру́м nghĩa là toà soạn báo.
Nghĩa của ньюсру́м
Danh từ
- Toà soạn báo.
Biến cách của ньюсру́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ньюсру́м | ньюсру́мы |
| Sinh cách кого? чего? | ньюсру́ма | ньюсру́мов |
| Tặng cách кому? чему? | ньюсру́му | ньюсру́мам |
| Đối cách кого? что? | ньюсру́м | ньюсру́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | ньюсру́мом | ньюсру́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | ньюсру́ме | ньюсру́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ньюсрум nghĩa là gì?
ньюсрум (danh từ) nghĩa là toà soạn báo.
ньюсрум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ньюсру́м (phiên âm Latinh nʹjusrúm, IPA [nʲjʊsˈrum]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.