TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ньюсру́м

giống đựcbất động vật
nʹjusrúm[nʲjʊsˈrum] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ньюсру́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ньюсру́м nghĩa là toà soạn báo.

Nghĩa của ньюсру́м

Danh từ

  1. Toà soạn báo.

Biến cách của ньюсру́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ньюсру́мньюсру́мы
Sinh cách кого? чего?ньюсру́маньюсру́мов
Tặng cách кому? чему?ньюсру́муньюсру́мам
Đối cách кого? что?ньюсру́мньюсру́мы
Công cụ cách кем? чем?ньюсру́момньюсру́мами
Giới cách о ком? о чём?ньюсру́меньюсру́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ньюсрум nghĩa là gì?

ньюсрум (danh từ) nghĩa là toà soạn báo.

ньюсрум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ньюсру́м (phiên âm Latinh nʹjusrúm, IPA [nʲjʊsˈrum]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.