TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Нью-Де́ли

Nʹju-Dɛ́li[nʲju ˈdɛlʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Нью-Де́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Нью-Де́ли nghĩa là Niu Đê-li, Tân Đê-li.

Nghĩa của Нью-Де́ли

Danh từ riêng

  1. Niu Đê-li, Tân Đê-li, Tân Đề-li, Tân Đức Lợi.

Câu hỏi thường gặp

Нью-Дели nghĩa là gì?

Нью-Дели (danh từ riêng) nghĩa là Niu Đê-li, Tân Đê-li.

Нью-Дели đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Нью-Де́ли (phiên âm Latinh Nʹju-Dɛ́li, IPA [nʲju ˈdɛlʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.