нюа́нс
Dấu sắc trên нюа́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нюа́нс nghĩa là tiểu di, khác nhau rất nhỏ.
Nghĩa của нюа́нс
Danh từ
- Tiểu di, [sự] khác nhau rất nhỏ; (оттенок) sắc thái.
Biến cách của нюа́нс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нюа́нс | нюа́нсы |
| Sinh cách кого? чего? | нюа́нса | нюа́нсов |
| Tặng cách кому? чему? | нюа́нсу | нюа́нсам |
| Đối cách кого? что? | нюа́нс | нюа́нсы |
| Công cụ cách кем? чем? | нюа́нсом | нюа́нсами |
| Giới cách о ком? о чём? | нюа́нсе | нюа́нсах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нюанс nghĩa là gì?
нюанс (danh từ) nghĩa là tiểu di, khác nhau rất nhỏ.
нюанс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нюа́нс (phiên âm Latinh njuáns, IPA [nʲʊˈans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.