TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ню́рнберг

giống đựcbất động vật
Njúrnberg[ˈnʲurnbʲɪrk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ню́рнберг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ню́рнберг nghĩa là Nuyn-béc.

Nghĩa của Ню́рнберг

Danh từ riêng

  1. Nuyn-béc.

Biến cách của Ню́рнберг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ню́рнберг
Sinh cách кого? чего?Ню́рнберга
Tặng cách кому? чему?Ню́рнбергу
Đối cách кого? что?Ню́рнберг
Công cụ cách кем? чем?Ню́рнбергом
Giới cách о ком? о чём?Ню́рнберге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Нюрнберг nghĩa là gì?

Нюрнберг (danh từ riêng) nghĩa là Nuyn-béc.

Нюрнберг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ню́рнберг (phiên âm Latinh Njúrnberg, IPA [ˈnʲurnbʲɪrk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.