TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ня́нечка

giống cáibất động vật
njánečka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ня́нечка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ня́нечка nghĩa là vú nuôi, vú.

Nghĩa của ня́нечка

Nghĩa lấy theo mục няня.

Danh từ

  1. [Người, bà] vú nuôi, vú, u già, bảo mẫu.
  2. khẩu ngữ [người, bà, chị] hộ lý.
  3. в школе и т. п. Bà phục vụ, chị quét dọn.

Biến cách của ня́нечка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ня́нечканя́нечки
Sinh cách кого? чего?ня́нечкиня́нечек
Tặng cách кому? чему?ня́нечкеня́нечкам
Đối cách кого? что?ня́нечкуня́нечки
Công cụ cách кем? чем?ня́нечкойня́нечками
Giới cách о ком? о чём?ня́нечкеня́нечках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нянечка nghĩa là gì?

нянечка (danh từ) nghĩa là vú nuôi, vú.

нянечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ня́нечка (phiên âm Latinh njánečka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.