TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ню́хать

thể chưa hoàn thành
njúxatʹ[ˈnʲuxətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ню́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ню́хать nghĩa là ngửi, đánh hơi.

Nghĩa của ню́хать

Động từ

  1. обонять Ngửi.
  2. о животных Đánh hơi.
  3. вдыхать в нос Hít.
    • ню́хать таба́кhít thuốc lá

Cặp thể của ню́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ню́хать

NgôiHiện tại
яню́хаю
тыню́хаешь
он / она́ / оно́ню́хает
мыню́хаем
выню́хаете
они́ню́хают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нюхать.

Quá khứ

Giống đực (он)ню́хал
Giống cái (она́)ню́хала
Giống trung (оно́)ню́хало
Số nhiều (они́)ню́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ню́хай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ню́хайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ню́хать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

нюхать nghĩa là gì?

нюхать (động từ) nghĩa là ngửi, đánh hơi.

нюхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ню́хать (phiên âm Latinh njúxatʹ, IPA [ˈnʲuxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.