ню́хать
Dấu sắc trên ню́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ню́хать nghĩa là ngửi, đánh hơi.
Nghĩa của ню́хать
Động từ
- обонять Ngửi.
- о животных Đánh hơi.
- вдыхать в нос Hít.
- ню́хать таба́кhít thuốc lá
Cặp thể của ню́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ню́хать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ню́хаю |
| ты | ню́хаешь |
| он / она́ / оно́ | ню́хает |
| мы | ню́хаем |
| вы | ню́хаете |
| они́ | ню́хают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нюхать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ню́хал |
| Giống cái (она́) | ню́хала |
| Giống trung (оно́) | ню́хало |
| Số nhiều (они́) | ню́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ню́хай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ню́хайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ню́хать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
нюхать nghĩa là gì?
нюхать (động từ) nghĩa là ngửi, đánh hơi.
нюхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ню́хать (phiên âm Latinh njúxatʹ, IPA [ˈnʲuxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.