ня́ня
Dấu sắc trên ня́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ня́ня nghĩa là vú nuôi, vú.
Nghĩa của ня́ня
Danh từ
- [Người, bà] vú nuôi, vú, u già, bảo mẫu.
- khẩu ngữ в болнице [người, bà, chị] hộ lý.
Biến cách của ня́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ня́ня | ня́ни |
| Sinh cách кого? чего? | ня́ни | ня́нь |
| Tặng cách кому? чему? | ня́не | ня́ням |
| Đối cách кого? что? | ня́ню | ня́нь |
| Công cụ cách кем? чем? | ня́ней | ня́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | ня́не | ня́нях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ня́ня
Câu ví dụ với ня́ня
- Том сказал мне, что ты ищешь няню. Tom đã nói với tôi là bạn đang tìm người giữ trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4756100
- Том сказал мне, что вы ищете няню. Tom đã nói với tôi là bạn đang tìm người giữ trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4756101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
няня nghĩa là gì?
няня (danh từ) nghĩa là vú nuôi, vú.
няня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ня́ня (phiên âm Latinh njánja, IPA [ˈnʲænʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.