TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ня́нчить

thể chưa hoàn thành
njánčitʹ[ˈnʲænʲt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ня́нчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ня́нчить nghĩa là trông, trông coi.

Nghĩa của ня́нчить

Động từ

  1. Trông, trông coi, chăm sóc, nuôi nấng. + đối cách

Chia động từ ня́нчить

NgôiHiện tại
яня́нчу
тыня́нчишь
он / она́ / оно́ня́нчит
мыня́нчим
выня́нчите
они́ня́нчат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нянчить.

Quá khứ

Giống đực (он)ня́нчил
Giống cái (она́)ня́нчила
Giống trung (оно́)ня́нчило
Số nhiều (они́)ня́нчили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ня́нчи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ня́нчите

Câu hỏi thường gặp

нянчить nghĩa là gì?

нянчить (động từ) nghĩa là trông, trông coi.

нянчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ня́нчить (phiên âm Latinh njánčitʹ, IPA [ˈnʲænʲt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.