TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ня́нчиться

thể chưa hoàn thành
njánčitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ня́нчиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ня́нчиться nghĩa là trông coi, chăm sóc.

Nghĩa của ня́нчиться

Động từ

  1. Trông coi, chăm sóc, nuôi nấng; (khẩu ngữ) (возиться) quá nuông chiều, săn sóc từng li từng tí, hầu hạ. с + công cụ cách

Chia động từ ня́нчиться

NgôiHiện tại
яня́нчусь
тыня́нчишься
он / она́ / оно́ня́нчится
мыня́нчимся
выня́нчитесь
они́ня́нчатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нянчиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ня́нчился
Giống cái (она́)ня́нчилась
Giống trung (оно́)ня́нчилось
Số nhiều (они́)ня́нчились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ня́нчись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ня́нчитесь

Câu hỏi thường gặp

нянчиться nghĩa là gì?

нянчиться (động từ) nghĩa là trông coi, chăm sóc.

нянчиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ня́нчиться (phiên âm Latinh njánčitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.