TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ня́нька

giống cáiđộng vật
njánʹka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ня́нька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ня́нька nghĩa là vú nuôi, vú.

Nghĩa của ня́нька

Nghĩa lấy theo mục няня.

Danh từ

  1. [Người, bà] vú nuôi, vú, u già, bảo mẫu.
  2. khẩu ngữ [người, bà, chị] hộ lý.

Biến cách của ня́нька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ня́ньканя́ньки
Sinh cách кого? чего?ня́нькиня́нек
Tặng cách кому? чему?ня́нькеня́нькам
Đối cách кого? что?ня́нькуня́ньки
Công cụ cách кем? чем?ня́нькойня́ньками
Giới cách о ком? о чём?ня́нькеня́ньках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нянька nghĩa là gì?

нянька (danh từ) nghĩa là vú nuôi, vú.

нянька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ня́нька (phiên âm Latinh njánʹka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.