ня́нька
Dấu sắc trên ня́нька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ня́нька nghĩa là vú nuôi, vú.
Nghĩa của ня́нька
Nghĩa lấy theo mục няня.
Danh từ
- [Người, bà] vú nuôi, vú, u già, bảo mẫu.
- khẩu ngữ [người, bà, chị] hộ lý.
Biến cách của ня́нька (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ня́нька | ня́ньки |
| Sinh cách кого? чего? | ня́ньки | ня́нек |
| Tặng cách кому? чему? | ня́ньке | ня́нькам |
| Đối cách кого? что? | ня́ньку | ня́ньки |
| Công cụ cách кем? чем? | ня́нькой | ня́ньками |
| Giới cách о ком? о чём? | ня́ньке | ня́ньках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
нянька nghĩa là gì?
нянька (danh từ) nghĩa là vú nuôi, vú.
нянька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ня́нька (phiên âm Latinh njánʹka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.