о
о nghĩa là ồ, ôi, về, đến.
Nghĩa của о
Chữ cái
- Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
- Chữ cái thứ 16 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
Thán từ
- Ồ!, ôi!, a!, à!, ôi thôi, hỡi ôi.
Giới từ
- Về, đến, tới.
- Phải, vào.
Danh từ
- O.
Họ từ của о
Câu ví dụ với о
- Ты хотел мне рассказать о свободе? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #5544
- Поедая плод, вспомни о посадившем дерево. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.Tatoeba #4279411
- Порой я подумываю о разводе с ним. Có lúc tôi nghĩ đến chuyện ly dị anh ta.Tatoeba #1603351
- О, здесь бабочка! Ô kìa, con bươm bướm!Tatoeba #5462
- О чём ты? Bạn đang nói cái gì vậy?Tatoeba #5659
- Не спрашивай, о чём они думают. Спрашивай, что они делают. Đừng hỏi những gì họ nghĩ. Hãy hỏi những gì họ làm.Tatoeba #471307
- Кто рассказал тебе о её смерти? Ai đã nói cho bạn biết tin cô ấy đã chết? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381242
- Мы вместе должны заботиться о собаке. Cả bạn và tôi phải chăm sóc cho con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
о nghĩa là gì?
о (chữ cái, thán từ, giới từ, danh từ) nghĩa là ồ, ôi, về, đến.
о đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о (phiên âm Latinh o, IPA [o]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.