TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

об

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ob[əb] giọng máy của trình duyệt

об nghĩa là về.

Nghĩa của об

Giới từ

  1. Về.

Câu ví dụ với об

  • Она не хочет говорить об этом. Cô ấy không muốn nói chuyện với nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375916
  • Она не хочет об этом говорить. Cô ấy không muốn nói chuyện với nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516628
  • Все всегда спрашивают меня об этом. Mọi người luôn hỏi tôi về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2355708
  • Я пытался не думать об этом. Tôi đã cố không nghĩ về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618248
  • Я пыталась не думать об этом. Tôi đã cố không nghĩ về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618249
  • Я не хочу об этом говорить. Tôi không muốn nói về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2769990
  • Не забудь ей об этом сказать. Đừng quê bảo chị ấy nhá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5226397
  • Не забудьте ей об этом сказать. Đừng quê bảo chị ấy nhá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5226398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

об nghĩa là gì?

об (giới từ) nghĩa là về.

об đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là об (phiên âm Latinh ob, IPA [əb]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.