обагряться
thể chưa hoàn thành
obagrjatʹsja
giọng máy của trình duyệt
обагряться nghĩa là nhuốm đỏ, nhuộm đỏ.
Nghĩa của обагряться
Động từ
- [Bị, được] nhuốm đỏ, nhuộm đỏ.
Cặp thể của обагряться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
обагряться nghĩa là gì?
обагряться (động từ) nghĩa là nhuốm đỏ, nhuộm đỏ.
обагряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обагряться (phiên âm Latinh obagrjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.