TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обая́тельность

giống cái
obajátelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обая́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обая́тельность nghĩa là duyên dáng, đáng yêu.

Nghĩa của обая́тельность

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] duyên dáng, đáng yêu, đáng mến, khả ái, hấp dẫn, lôi cuốn.

Biến cách của обая́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обая́тельностьобая́тельности
Sinh cách кого? чего?обая́тельностиобая́тельностей
Tặng cách кому? чему?обая́тельностиобая́тельностям
Đối cách кого? что?обая́тельностьобая́тельности
Công cụ cách кем? чем?обая́тельностьюобая́тельностями
Giới cách о ком? о чём?обая́тельностиобая́тельностях

Câu hỏi thường gặp

обаятельность nghĩa là gì?

обаятельность (danh từ) nghĩa là duyên dáng, đáng yêu.

обаятельность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обая́тельность (phiên âm Latinh obajátelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.