TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обва́л

giống đựcbất động vật
obvál[ɐbˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обва́л nghĩa là sụt lở, sụt, đá lở, đất lở.

Nghĩa của обва́л

Danh từ

  1. падение [sự] sụt lở, sụt, lở, sập đổ.
    • зда́ние грози́т обва́ломtòa nhà có cơ bị sụp đổ (bị sụt)
  2. обрушившиеся глыбы Đá lở, đất lở.
  3. лавина снега Tuyết lở.

Biến cách của обва́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обва́лобва́лы
Sinh cách кого? чего?обва́лаобва́лов
Tặng cách кому? чему?обва́луобва́лам
Đối cách кого? что?обва́лобва́лы
Công cụ cách кем? чем?обва́ломобва́лами
Giới cách о ком? о чём?обва́леобва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обвал nghĩa là gì?

обвал (danh từ) nghĩa là sụt lở, sụt, đá lở, đất lở.

обвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обва́л (phiên âm Latinh obvál, IPA [ɐbˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.