обва́л
Dấu sắc trên обва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обва́л nghĩa là sụt lở, sụt, đá lở, đất lở.
Nghĩa của обва́л
Danh từ
- падение [sự] sụt lở, sụt, lở, sập đổ.
- зда́ние грози́т обва́ломtòa nhà có cơ bị sụp đổ (bị sụt)
- обрушившиеся глыбы Đá lở, đất lở.
- лавина снега Tuyết lở.
Biến cách của обва́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обва́л | обва́лы |
| Sinh cách кого? чего? | обва́ла | обва́лов |
| Tặng cách кому? чему? | обва́лу | обва́лам |
| Đối cách кого? что? | обва́л | обва́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | обва́лом | обва́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | обва́ле | обва́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
обвал nghĩa là gì?
обвал (danh từ) nghĩa là sụt lở, sụt, đá lở, đất lở.
обвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обва́л (phiên âm Latinh obvál, IPA [ɐbˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.