TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обая́тельный

obajátelʹnyj[ɐbɐˈjætʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обая́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обая́тельный nghĩa là duyên dáng, có duyên.

Nghĩa của обая́тельный

Tính từ

  1. Duyên dáng, có duyên, đáng mến, dễ mến, đáng yêu, khả ái, có sức hấp dẫn, có sức lôi cuốn.

Biến cách của обая́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобая́тельныйобая́тельноеобая́тельнаяобая́тельные
Sinh cáchобая́тельногообая́тельногообая́тельнойобая́тельных
Tặng cáchобая́тельномуобая́тельномуобая́тельнойобая́тельным
Đối cáchобая́тельный / обая́тельногообая́тельноеобая́тельнуюобая́тельные / обая́тельных
Công cụ cáchобая́тельнымобая́тельнымобая́тельнойобая́тельными
Giới cáchобая́тельномобая́тельномобая́тельнойобая́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обаятельный nghĩa là gì?

обаятельный (tính từ) nghĩa là duyên dáng, có duyên.

обаятельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обая́тельный (phiên âm Latinh obajátelʹnyj, IPA [ɐbɐˈjætʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.