TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обва́риваться

thể chưa hoàn thành
obvárivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обва́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обва́риваться nghĩa là bị bỏng nước sôi, trụng.

Nghĩa của обва́риваться

Động từ

  1. Bị bỏng nước sôi, trụng, chần.

Cặp thể của обва́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обва́риваться

NgôiHiện tại
яобва́риваюсь
тыобва́риваешься
он / она́ / оно́обва́ривается
мыобва́риваемся
выобва́риваетесь
они́обва́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)обва́ривался
Giống cái (она́)обва́ривалась
Giống trung (оно́)обва́ривалось
Số nhiều (они́)обва́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обва́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обва́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

обвариваться nghĩa là gì?

обвариваться (động từ) nghĩa là bị bỏng nước sôi, trụng.

обвариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обва́риваться (phiên âm Latinh obvárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.