обветриваться
обветриваться nghĩa là bị phóng hóa, bị gió hủy hoại, dầu dãi gió mưa, dạn dày phong sương.
Nghĩa của обветриваться
Động từ
- Bị phóng hóa, bị gió hủy hoại.
- огрубеть [bị] dầu dãi gió mưa, thô sạm vì sương gió, dạn dày phong sương.
Cặp thể của обветриваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
обветриваться nghĩa là gì?
обветриваться (động từ) nghĩa là bị phóng hóa, bị gió hủy hoại, dầu dãi gió mưa, dạn dày phong sương.
обветриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обветриваться (phiên âm Latinh obvetrivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.