TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обветриваться

thể chưa hoàn thành
obvetrivatʹsja giọng máy của trình duyệt

обветриваться nghĩa là bị phóng hóa, bị gió hủy hoại, dầu dãi gió mưa, dạn dày phong sương.

Nghĩa của обветриваться

Động từ

  1. Bị phóng hóa, bị gió hủy hoại.
  2. огрубеть [bị] dầu dãi gió mưa, thô sạm vì sương gió, dạn dày phong sương.

Cặp thể của обветриваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

обветриваться nghĩa là gì?

обветриваться (động từ) nghĩa là bị phóng hóa, bị gió hủy hoại, dầu dãi gió mưa, dạn dày phong sương.

обветриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обветриваться (phiên âm Latinh obvetrivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.