обвива́ть
Dấu sắc trên обвива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обвива́ть nghĩa là quấn quanh, vấn quanh.
Nghĩa của обвива́ть
Động từ
- Quấn quanh, vấn quanh, cuộn quanh, cuốn quanh.
- обви́ть ше́ю рука́миôm cổ, quấn tay quanh cổ
Cặp thể của обвива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обвива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обвива́ю |
| ты | обвива́ешь |
| он / она́ / оно́ | обвива́ет |
| мы | обвива́ем |
| вы | обвива́ете |
| они́ | обвива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обвива́л |
| Giống cái (она́) | обвива́ла |
| Giống trung (оно́) | обвива́ло |
| Số nhiều (они́) | обвива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обвива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обвива́йте |
Câu hỏi thường gặp
обвивать nghĩa là gì?
обвивать (động từ) nghĩa là quấn quanh, vấn quanh.
обвивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обвива́ть (phiên âm Latinh obvivátʹ, IPA [ɐbvʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.