TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвине́ние

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obvinénije[ɐbvʲɪˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвине́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвине́ние nghĩa là buộc tội, kết tội, án.

Nghĩa của обвине́ние

Danh từ

  1. [sự] buộc tội, kết tội, lên án, kết án. в + giới cách
    • по обвине́нию в уби́йствеvì bị buộc tội giết người, vị bị kết tội sát nhân
    • бро́сить обвине́ние кому́-л.lên án ai, kết tội ai
  2. приговор [bản] án.
    • вы́нести обвине́ниеtuyên án
    • тк. ед. юр.phía buộc tội, công cáo phương

Biến cách của обвине́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обвине́ниеобвине́ния
Sinh cách кого? чего?обвине́нияобвине́ний
Tặng cách кому? чему?обвине́ниюобвине́ниям
Đối cách кого? что?обвине́ниеобвине́ния
Công cụ cách кем? чем?обвине́ниемобвине́ниями
Giới cách о ком? о чём?обвине́нииобвине́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обвинение nghĩa là gì?

обвинение (danh từ) nghĩa là buộc tội, kết tội, án.

обвинение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвине́ние (phiên âm Latinh obvinénije, IPA [ɐbvʲɪˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.