TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвиня́емый

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obvinjájemyj[ɐbvʲɪˈnʲæ(j)ɪmɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвиня́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвиня́емый nghĩa là người bị cáo.

Nghĩa của обвиня́емый

Danh từ

  1. Người bị cáo.

Biến cách của обвиня́емый (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обвиня́емыйобвиня́емые
Sinh cách кого? чего?обвиня́емогообвиня́емых
Tặng cách кому? чему?обвиня́емомуобвиня́емым
Đối cách кого? что?обвиня́емогообвиня́емых
Công cụ cách кем? чем?обвиня́емымобвиня́емыми
Giới cách о ком? о чём?обвиня́емомобвиня́емых

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với обвиня́емый

  • Обвиняемого приговорили к смертной казни. Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5475893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обвиняемый nghĩa là gì?

обвиняемый (danh từ) nghĩa là người bị cáo.

обвиняемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвиня́емый (phiên âm Latinh obvinjájemyj, IPA [ɐbvʲɪˈnʲæ(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.