TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвиня́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obvinjátʹ[ɐbvʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвиня́ть nghĩa là buộc tội, kết tội, kiện, thưa kiện.

Nghĩa của обвиня́ть

Động từ

  1. В в П; считать виновным Buộc tội, kết tội, bắt tội, khép tội.
  2. В в П; привлекать к суду Kiện, thưa kiện, tố tụng.
  3. В в П; упрекать Buộc tội, lên án.
    • тк. несов. юр.(выступать) kết tội, kết án, công tố, công cáo

Cặp thể của обвиня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обвиня́ть

NgôiHiện tại
яобвиня́ю
тыобвиня́ешь
он / она́ / оно́обвиня́ет
мыобвиня́ем
выобвиня́ете
они́обвиня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвинять.

Quá khứ

Giống đực (он)обвиня́л
Giống cái (она́)обвиня́ла
Giống trung (оно́)обвиня́ло
Số nhiều (они́)обвиня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обвиня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обвиня́йте

Câu ví dụ với обвиня́ть

  • Том и Мэри обвиняли друг друга. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971922
  • Тебя никто не обвиняет. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3519323
  • Никто вас не обвиняет. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3519325
  • Никто тебя не обвиняет. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5329678
  • Вас никто не обвиняет. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5329682
  • Ты меня обвиняешь? Anh đổ lỗi cho tôi ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5079697
  • Вы меня обвиняете? Anh đổ lỗi cho tôi ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5264975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обвинять nghĩa là gì?

обвинять (động từ) nghĩa là buộc tội, kết tội, kiện, thưa kiện.

обвинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвиня́ть (phiên âm Latinh obvinjátʹ, IPA [ɐbvʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.