обвиня́ть
Dấu sắc trên обвиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обвиня́ть nghĩa là buộc tội, kết tội, kiện, thưa kiện.
Nghĩa của обвиня́ть
Động từ
- В в П; считать виновным Buộc tội, kết tội, bắt tội, khép tội.
- В в П; привлекать к суду Kiện, thưa kiện, tố tụng.
- В в П; упрекать Buộc tội, lên án.
- тк. несов. юр.(выступать) kết tội, kết án, công tố, công cáo
Cặp thể của обвиня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обвиня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обвиня́ю |
| ты | обвиня́ешь |
| он / она́ / оно́ | обвиня́ет |
| мы | обвиня́ем |
| вы | обвиня́ете |
| они́ | обвиня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвинять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обвиня́л |
| Giống cái (она́) | обвиня́ла |
| Giống trung (оно́) | обвиня́ло |
| Số nhiều (они́) | обвиня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обвиня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обвиня́йте |
Câu ví dụ với обвиня́ть
- Том и Мэри обвиняли друг друга. Tom và Mary đổ lỗi cho nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971922
- Тебя никто не обвиняет. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3519323
- Никто вас не обвиняет. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3519325
- Никто тебя не обвиняет. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5329678
- Вас никто не обвиняет. Không ai trách em cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5329682
- Ты меня обвиняешь? Anh đổ lỗi cho tôi ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5079697
- Вы меня обвиняете? Anh đổ lỗi cho tôi ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5264975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обвинять nghĩa là gì?
обвинять (động từ) nghĩa là buộc tội, kết tội, kiện, thưa kiện.
обвинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обвиня́ть (phiên âm Latinh obvinjátʹ, IPA [ɐbvʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.