обвини́ть
Dấu sắc trên обвини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обвини́ть nghĩa là buộc tội, kết tội, kiện, thưa kiện.
Nghĩa của обвини́ть
Thể hoàn thành của обвиня́ть.
Động từ
- Buộc tội, kết tội, bắt tội, khép tội.
- Kiện, thưa kiện, tố tụng.
- Buộc tội, lên án.
- осудить Kết án. + đối cách
Cặp thể của обвини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обвини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обвиню́ |
| ты | обвини́шь |
| он / она́ / оно́ | обвини́т |
| мы | обвини́м |
| вы | обвини́те |
| они́ | обвиня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обвини́л |
| Giống cái (она́) | обвини́ла |
| Giống trung (оно́) | обвини́ло |
| Số nhiều (они́) | обвини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обвини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обвини́те |
Câu ví dụ với обвини́ть
- Полиция обвинила его в краже. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4551438
- Тома обвинили в отмывании денег. Tom bị cáo buộc rửa tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11833825
- Том обвинил Мэри. Tom đổ tội cho Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3720118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обвинить nghĩa là gì?
обвинить (động từ) nghĩa là buộc tội, kết tội, kiện, thưa kiện.
обвинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обвини́ть (phiên âm Latinh obvinítʹ, IPA [ɐbvʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.