TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвини́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obvinítʹ[ɐbvʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвини́ть nghĩa là buộc tội, kết tội, kiện, thưa kiện.

Nghĩa của обвини́ть

Thể hoàn thành của обвиня́ть.

Động từ

  1. Buộc tội, kết tội, bắt tội, khép tội.
  2. Kiện, thưa kiện, tố tụng.
  3. Buộc tội, lên án.
  4. осудить Kết án. + đối cách

Cặp thể của обвини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обвини́ть

NgôiTương lai
яобвиню́
тыобвини́шь
он / она́ / оно́обвини́т
мыобвини́м
выобвини́те
они́обвиня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обвини́л
Giống cái (она́)обвини́ла
Giống trung (оно́)обвини́ло
Số nhiều (они́)обвини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обвини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обвини́те

Câu ví dụ với обвини́ть

  • Полиция обвинила его в краже. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4551438
  • Тома обвинили в отмывании денег. Tom bị cáo buộc rửa tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11833825
  • Том обвинил Мэри. Tom đổ tội cho Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3720118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обвинить nghĩa là gì?

обвинить (động từ) nghĩa là buộc tội, kết tội, kiện, thưa kiện.

обвинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвини́ть (phiên âm Latinh obvinítʹ, IPA [ɐbvʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.