TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обви́слый

obvíslyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обви́слый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обви́слый nghĩa là rủ xuống, buông xuống, sệ, trễ xuống.

Nghĩa của обви́слый

Tính từ

  1. khẩu ngữ Rủ xuống, buông xuống, buông rủ, buông thõng.
  2. о щеках и т. п. Sệ, trễ xuống.

Biến cách của обви́слый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобви́слыйобви́слоеобви́слаяобви́слые
Sinh cáchобви́слогообви́слогообви́слойобви́слых
Tặng cáchобви́сломуобви́сломуобви́слойобви́слым
Đối cáchобви́слыйобви́слоеобви́слуюобви́слые
Công cụ cáchобви́слымобви́слымобви́слойобви́слыми
Giới cáchобви́сломобви́сломобви́слойобви́слых
Dạng ngắnобви́слобви́слообви́слаобви́слы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обвислый nghĩa là gì?

обвислый (tính từ) nghĩa là rủ xuống, buông xuống, sệ, trễ xuống.

обвислый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обви́слый (phiên âm Latinh obvíslyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.