TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обви́ться

thể hoàn thành
obvítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обви́ться nghĩa là quấn lại, quấn quanh.

Nghĩa của обви́ться

Nghĩa lấy theo mục обвиваться.

Động từ

  1. Quấn lại, quấn quanh, cuộn lại, cuộn quanh; (обхватывать о руках) ôm, quàng, quành.

Chia động từ обви́ться

NgôiTương lai
яобовью́сь
тыобовьёшься
он / она́ / оно́обовьётся
мыобовьёмся
выобовьётесь
они́обовью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обви́лся
Giống cái (она́)обвила́сь
Giống trung (оно́)обви́лось//обвило́сь
Số nhiều (они́)обви́лись//обвили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обве́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обве́йтесь

Câu hỏi thường gặp

обвиться nghĩa là gì?

обвиться (động từ) nghĩa là quấn lại, quấn quanh.

обвиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обви́ться (phiên âm Latinh obvítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.