обводня́ть
Dấu sắc trên обводня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обводня́ть nghĩa là thủy lợi hóa, dẫn nước.
Nghĩa của обводня́ть
Động từ
- Thủy lợi hóa, dẫn nước, tưới nước, làm thủy nông. + đối cách
- засу́шливые районыthủy lợi hóa (dẫn nước cho) những vùng khô cạn
Cặp thể của обводня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обводня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обводня́ю |
| ты | обводня́ешь |
| он / она́ / оно́ | обводня́ет |
| мы | обводня́ем |
| вы | обводня́ете |
| они́ | обводня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обводнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обводня́л |
| Giống cái (она́) | обводня́ла |
| Giống trung (оно́) | обводня́ло |
| Số nhiều (они́) | обводня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обводня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обводня́йте |
Câu hỏi thường gặp
обводнять nghĩa là gì?
обводнять (động từ) nghĩa là thủy lợi hóa, dẫn nước.
обводнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обводня́ть (phiên âm Latinh obvodnjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.