обвола́кивать
Dấu sắc trên обвола́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обвола́кивать nghĩa là bao phủ, phủ kín.
Nghĩa của обвола́кивать
Động từ
- Bao phủ, phủ kín, che phủ. + đối cách
- ту́чи обволокли́ не́боmây đen bao phủ (phủ kín, che phủ) bầu trời
Cặp thể của обвола́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обвола́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обвола́киваю |
| ты | обвола́киваешь |
| он / она́ / оно́ | обвола́кивает |
| мы | обвола́киваем |
| вы | обвола́киваете |
| они́ | обвола́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обволакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обвола́кивал |
| Giống cái (она́) | обвола́кивала |
| Giống trung (оно́) | обвола́кивало |
| Số nhiều (они́) | обвола́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обвола́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обвола́кивайте |
Họ từ của обвола́кивать
Câu hỏi thường gặp
обволакивать nghĩa là gì?
обволакивать (động từ) nghĩa là bao phủ, phủ kín.
обволакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обвола́кивать (phiên âm Latinh obvolákivatʹ, IPA [ɐbvɐˈɫakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.