обволакиваться
thể chưa hoàn thành
obvolakivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
обволакиваться nghĩa là bị bao phủ.
Nghĩa của обволакиваться
Động từ
- Bị bao phủ (phủ kín, che phủ).
Cặp thể của обволакиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
обволакиваться nghĩa là gì?
обволакиваться (động từ) nghĩa là bị bao phủ.
обволакиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обволакиваться (phiên âm Latinh obvolakivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.