TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обволакиваться

thể chưa hoàn thành
obvolakivatʹsja giọng máy của trình duyệt

обволакиваться nghĩa là bị bao phủ.

Nghĩa của обволакиваться

Động từ

  1. Bị bao phủ (phủ kín, che phủ).

Cặp thể của обволакиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

обволакиваться nghĩa là gì?

обволакиваться (động từ) nghĩa là bị bao phủ.

обволакиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обволакиваться (phiên âm Latinh obvolakivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.