TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обгоня́ть

thể chưa hoàn thành
obgonjátʹ[ɐbɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обгоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обгоня́ть nghĩa là vượt quá, đuổi vượt.

Nghĩa của обгоня́ть

Động từ

  1. Vượt quá, đuổi vượt, vượt hơn, vượt; (nghĩa bóng) vượt, hơn. + đối cách
    • посмо́трить, кто кого́ обго́нит!sẽ ai hơn ai (ai vượt ai)!

Cặp thể của обгоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обгоня́ть

NgôiHiện tại
яобгоня́ю
тыобгоня́ешь
он / она́ / оно́обгоня́ет
мыобгоня́ем
выобгоня́ете
они́обгоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обгонять.

Quá khứ

Giống đực (он)обгоня́л
Giống cái (она́)обгоня́ла
Giống trung (оно́)обгоня́ло
Số nhiều (они́)обгоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обгоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обгоня́йте

Họ từ của обгоня́ть

Câu hỏi thường gặp

обгонять nghĩa là gì?

обгонять (động từ) nghĩa là vượt quá, đuổi vượt.

обгонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обгоня́ть (phiên âm Latinh obgonjátʹ, IPA [ɐbɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.