обгоня́ть
Dấu sắc trên обгоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обгоня́ть nghĩa là vượt quá, đuổi vượt.
Nghĩa của обгоня́ть
Động từ
- Vượt quá, đuổi vượt, vượt hơn, vượt; (nghĩa bóng) vượt, hơn. + đối cách
- посмо́трить, кто кого́ обго́нит!sẽ ai hơn ai (ai vượt ai)!
Cặp thể của обгоня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обгоня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обгоня́ю |
| ты | обгоня́ешь |
| он / она́ / оно́ | обгоня́ет |
| мы | обгоня́ем |
| вы | обгоня́ете |
| они́ | обгоня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обгонять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обгоня́л |
| Giống cái (она́) | обгоня́ла |
| Giống trung (оно́) | обгоня́ло |
| Số nhiều (они́) | обгоня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обгоня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обгоня́йте |
Họ từ của обгоня́ть
Câu hỏi thường gặp
обгонять nghĩa là gì?
обгонять (động từ) nghĩa là vượt quá, đuổi vượt.
обгонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обгоня́ть (phiên âm Latinh obgonjátʹ, IPA [ɐbɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.