обда́ть
Dấu sắc trên обда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обда́ть nghĩa là giội, xối, bốc, xông ra.
Nghĩa của обда́ть
Thể hoàn thành của обдава́ть.
Động từ
- Giội, xối, tưới, rưới.
- Bốc, xông ra, hắt, hắt vào.
Cặp thể của обда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обда́м |
| ты | обда́шь |
| он / она́ / оно́ | обда́ст |
| мы | обдади́м |
| вы | обдади́те |
| они́ | обдаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | о́бдал |
| Giống cái (она́) | обдала́ |
| Giống trung (оно́) | о́бдало |
| Số nhiều (они́) | о́бдали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обда́йте |
Câu hỏi thường gặp
обдать nghĩa là gì?
обдать (động từ) nghĩa là giội, xối, bốc, xông ra.
обдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обда́ть (phiên âm Latinh obdátʹ, IPA [ɐbˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.