обде́лывать
Dấu sắc trên обде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обде́лывать nghĩa là gia công, chế biến, đặt quanh, xếp quanh.
Nghĩa của обде́лывать
Động từ
- обрабатывать Gia công, chế biến, thuộc.
- обкладывать Đặt quanh, xếp quanh, gia cố mép.
- оправить Lắp, lát, gắn vỏ.
Cặp thể của обде́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обде́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обде́лываю |
| ты | обде́лываешь |
| он / она́ / оно́ | обде́лывает |
| мы | обде́лываем |
| вы | обде́лываете |
| они́ | обде́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обделывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обде́лывал |
| Giống cái (она́) | обде́лывала |
| Giống trung (оно́) | обде́лывало |
| Số nhiều (они́) | обде́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обде́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обде́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
обделывать nghĩa là gì?
обделывать (động từ) nghĩa là gia công, chế biến, đặt quanh, xếp quanh.
обделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обде́лывать (phiên âm Latinh obdélyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.