TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обде́лать

thể hoàn thành
obdélatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обде́лать nghĩa là gia công, chế biến, đặt quanh, xếp quanh.

Nghĩa của обде́лать

Nghĩa lấy theo mục обделывать.

Động từ

  1. Gia công, chế biến, thuộc.
  2. Đặt quanh, xếp quanh, gia cố mép.
  3. Lắp, lát, gắn vỏ.

Câu hỏi thường gặp

обделать nghĩa là gì?

обделать (động từ) nghĩa là gia công, chế biến, đặt quanh, xếp quanh.

обделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обде́лать (phiên âm Latinh obdélatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.