обдели́ть
Dấu sắc trên обдели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обдели́ть nghĩa là chia thiếu, cho thiếu.
Nghĩa của обдели́ть
Thể hoàn thành của обделя́ть.
Động từ
- Chia thiếu, cho thiếu, ăn bớt, ăn xén, bớt xén.
Cặp thể của обдели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обдели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обделю́ |
| ты | обде́лишь |
| он / она́ / оно́ | обде́лит |
| мы | обде́лим |
| вы | обде́лите |
| они́ | обде́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обдели́л |
| Giống cái (она́) | обдели́ла |
| Giống trung (оно́) | обдели́ло |
| Số nhiều (они́) | обдели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обдели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обдели́те |
Câu hỏi thường gặp
обделить nghĩa là gì?
обделить (động từ) nghĩa là chia thiếu, cho thiếu.
обделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обдели́ть (phiên âm Latinh obdelítʹ, IPA [ɐbdʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.