TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обду́мать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obdúmatʹ[ɐbˈdumətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обду́мать nghĩa là nghĩ chín, suy nghĩ kỹ.

Nghĩa của обду́мать

Thể hoàn thành của обду́мывать.

Động từ

  1. Nghĩ chín, suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận, đắn đo kỹ càng.

Cặp thể của обду́мать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обду́мать

NgôiTương lai
яобду́маю
тыобду́маешь
он / она́ / оно́обду́мает
мыобду́маем
выобду́маете
они́обду́мают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обду́мал
Giống cái (она́)обду́мала
Giống trung (оно́)обду́мало
Số nhiều (они́)обду́мали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обду́май
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обду́майте

Câu ví dụ với обду́мать

  • Мне придётся ещё раз это обдумать. Tôi sẽ phải xem xét lại nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905596
  • Дай мне это обдумать. Để tôi nghĩ đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7124150
  • Дайте мне это обдумать. Để tôi nghĩ đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7988336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обдумать nghĩa là gì?

обдумать (động từ) nghĩa là nghĩ chín, suy nghĩ kỹ.

обдумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обду́мать (phiên âm Latinh obdúmatʹ, IPA [ɐbˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.