обду́мать
Dấu sắc trên обду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обду́мать nghĩa là nghĩ chín, suy nghĩ kỹ.
Nghĩa của обду́мать
Thể hoàn thành của обду́мывать.
Động từ
- Nghĩ chín, suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận, đắn đo kỹ càng.
Cặp thể của обду́мать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обду́мать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обду́маю |
| ты | обду́маешь |
| он / она́ / оно́ | обду́мает |
| мы | обду́маем |
| вы | обду́маете |
| они́ | обду́мают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обду́мал |
| Giống cái (она́) | обду́мала |
| Giống trung (оно́) | обду́мало |
| Số nhiều (они́) | обду́мали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обду́май |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обду́майте |
Câu ví dụ với обду́мать
- Мне придётся ещё раз это обдумать. Tôi sẽ phải xem xét lại nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905596
- Дай мне это обдумать. Để tôi nghĩ đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7124150
- Дайте мне это обдумать. Để tôi nghĩ đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7988336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обдумать nghĩa là gì?
обдумать (động từ) nghĩa là nghĩ chín, suy nghĩ kỹ.
обдумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обду́мать (phiên âm Latinh obdúmatʹ, IPA [ɐbˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.