обду́мывать
Dấu sắc trên обду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обду́мывать nghĩa là nghĩ chín, suy nghĩ kỹ.
Nghĩa của обду́мывать
Động từ
- Nghĩ chín, suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận, đắn đo kỹ càng.
- зара́нее обду́мать что́-л.suy nghĩ kỹ điều gì từ trước
Cặp thể của обду́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обду́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обду́мываю |
| ты | обду́мываешь |
| он / она́ / оно́ | обду́мывает |
| мы | обду́мываем |
| вы | обду́мываете |
| они́ | обду́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обдумывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обду́мывал |
| Giống cái (она́) | обду́мывала |
| Giống trung (оно́) | обду́мывало |
| Số nhiều (они́) | обду́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обду́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обду́мывайте |
Câu hỏi thường gặp
обдумывать nghĩa là gì?
обдумывать (động từ) nghĩa là nghĩ chín, suy nghĩ kỹ.
обдумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обду́мывать (phiên âm Latinh obdúmyvatʹ, IPA [ɐbˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.