TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обду́мывать

thể chưa hoàn thành
obdúmyvatʹ[ɐbˈdumɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обду́мывать nghĩa là nghĩ chín, suy nghĩ kỹ.

Nghĩa của обду́мывать

Động từ

  1. Nghĩ chín, suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận, đắn đo kỹ càng.
    • зара́нее обду́мать что́-л.suy nghĩ kỹ điều gì từ trước

Cặp thể của обду́мывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обду́мывать

NgôiHiện tại
яобду́мываю
тыобду́мываешь
он / она́ / оно́обду́мывает
мыобду́мываем
выобду́мываете
они́обду́мывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обдумывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обду́мывал
Giống cái (она́)обду́мывала
Giống trung (оно́)обду́мывало
Số nhiều (они́)обду́мывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обду́мывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обду́мывайте

Câu hỏi thường gặp

обдумывать nghĩa là gì?

обдумывать (động từ) nghĩa là nghĩ chín, suy nghĩ kỹ.

обдумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обду́мывать (phiên âm Latinh obdúmyvatʹ, IPA [ɐbˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.