TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обду́мывание

giống trungbất động vật
obdúmyvanije[ɐbˈdumɨvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обду́мывание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обду́мывание nghĩa là sự cân nhắc.

Nghĩa của обду́мывание

Danh từ

  1. Sự cân nhắc.

Biến cách của обду́мывание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обду́мываниеобду́мывания
Sinh cách кого? чего?обду́мыванияобду́мываний
Tặng cách кому? чему?обду́мываниюобду́мываниям
Đối cách кого? что?обду́мываниеобду́мывания
Công cụ cách кем? чем?обду́мываниемобду́мываниями
Giới cách о ком? о чём?обду́мыванииобду́мываниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обдумывание nghĩa là gì?

обдумывание (danh từ) nghĩa là sự cân nhắc.

обдумывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обду́мывание (phiên âm Latinh obdúmyvanije, IPA [ɐbˈdumɨvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.