TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обду́ть

thể hoàn thành
obdútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обду́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обду́ть nghĩa là thổi khắp, thổi sạch.

Nghĩa của обду́ть

Thể hoàn thành của обдува́ть.

Động từ

  1. Thổi khắp.
  2. Thổi sạch.

Cặp thể của обду́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обду́ть

NgôiTương lai
яобду́ю
тыобду́ешь
он / она́ / оно́обду́ет
мыобду́ем
выобду́ете
они́обду́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обду́л
Giống cái (она́)обду́ла
Giống trung (оно́)обду́ло
Số nhiều (они́)обду́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обду́йте

Câu hỏi thường gặp

обдуть nghĩa là gì?

обдуть (động từ) nghĩa là thổi khắp, thổi sạch.

обдуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обду́ть (phiên âm Latinh obdútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.