обду́ть
Dấu sắc trên обду́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обду́ть nghĩa là thổi khắp, thổi sạch.
Nghĩa của обду́ть
Thể hoàn thành của обдува́ть.
Động từ
- Thổi khắp.
- Thổi sạch.
Cặp thể của обду́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обду́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обду́ю |
| ты | обду́ешь |
| он / она́ / оно́ | обду́ет |
| мы | обду́ем |
| вы | обду́ете |
| они́ | обду́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обду́л |
| Giống cái (она́) | обду́ла |
| Giống trung (оно́) | обду́ло |
| Số nhiều (они́) | обду́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обду́йте |
Câu hỏi thường gặp
обдуть nghĩa là gì?
обдуть (động từ) nghĩa là thổi khắp, thổi sạch.
обдуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обду́ть (phiên âm Latinh obdútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.