TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обе́дня

giống cáibất động vật
obédnja[ɐˈbʲedʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обе́дня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обе́дня nghĩa là thánh lễ.

Nghĩa của обе́дня

Danh từ

  1. Thánh lễ.

Biến cách của обе́дня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обе́дняобе́дни
Sinh cách кого? чего?обе́дниобе́ден
Tặng cách кому? чему?обе́днеобе́дням
Đối cách кого? что?обе́днюобе́дни
Công cụ cách кем? чем?обе́днейобе́днями
Giới cách о ком? о чём?обе́днеобе́днях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обедня nghĩa là gì?

обедня (danh từ) nghĩa là thánh lễ.

обедня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обе́дня (phiên âm Latinh obédnja, IPA [ɐˈbʲedʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.