TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезбо́ливать

thể chưa hoàn thành
obezbólivatʹ[ɐbʲɪzˈbolʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезбо́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезбо́ливать nghĩa là gây tê, gây mê, làm không đau.

Nghĩa của обезбо́ливать

Động từ

  1. Gây tê, gây mê. + đối cách
  2. роды и т. п. Làm... không đau, làm... mất cảm giác đau.

Cặp thể của обезбо́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обезбо́ливать

NgôiHiện tại
яобезбо́ливаю
тыобезбо́ливаешь
он / она́ / оно́обезбо́ливает
мыобезбо́ливаем
выобезбо́ливаете
они́обезбо́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обезболивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обезбо́ливал
Giống cái (она́)обезбо́ливала
Giống trung (оно́)обезбо́ливало
Số nhiều (они́)обезбо́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезбо́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезбо́ливайте

Câu hỏi thường gặp

обезболивать nghĩa là gì?

обезболивать (động từ) nghĩa là gây tê, gây mê, làm không đau.

обезболивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезбо́ливать (phiên âm Latinh obezbólivatʹ, IPA [ɐbʲɪzˈbolʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.