TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обедня́ть

thể chưa hoàn thành
obednjátʹ[ɐbʲɪdʲˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обедня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обедня́ть nghĩa là làm nghèo đi, làm nghèo nàn.

Nghĩa của обедня́ть

Động từ

  1. Làm... nghèo đi, làm nghèo nàn, làm... kém súc tích, làm... kém diễn cảm, làm khô khan. + đối cách

Cặp thể của обедня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обедня́ть

NgôiHiện tại
яобедня́ю
тыобедня́ешь
он / она́ / оно́обедня́ет
мыобедня́ем
выобедня́ете
они́обедня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обеднять.

Quá khứ

Giống đực (он)обедня́л
Giống cái (она́)обедня́ла
Giống trung (оно́)обедня́ло
Số nhiều (они́)обедня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обедня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обедня́йте

Câu hỏi thường gặp

обеднять nghĩa là gì?

обеднять (động từ) nghĩa là làm nghèo đi, làm nghèo nàn.

обеднять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обедня́ть (phiên âm Latinh obednjátʹ, IPA [ɐbʲɪdʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.