обедня́ть
Dấu sắc trên обедня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обедня́ть nghĩa là làm nghèo đi, làm nghèo nàn.
Nghĩa của обедня́ть
Động từ
- Làm... nghèo đi, làm nghèo nàn, làm... kém súc tích, làm... kém diễn cảm, làm khô khan. + đối cách
Cặp thể của обедня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обедня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обедня́ю |
| ты | обедня́ешь |
| он / она́ / оно́ | обедня́ет |
| мы | обедня́ем |
| вы | обедня́ете |
| они́ | обедня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обеднять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обедня́л |
| Giống cái (она́) | обедня́ла |
| Giống trung (оно́) | обедня́ло |
| Số nhiều (они́) | обедня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обедня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обедня́йте |
Câu hỏi thường gặp
обеднять nghĩa là gì?
обеднять (động từ) nghĩa là làm nghèo đi, làm nghèo nàn.
обеднять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обедня́ть (phiên âm Latinh obednjátʹ, IPA [ɐbʲɪdʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.