TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезбо́ливание

giống trungbất động vật
obezbólivanije[ɐbʲɪzˈbolʲɪvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезбо́ливание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезбо́ливание nghĩa là sự gây mê, sự gây tê.

Nghĩa của обезбо́ливание

Danh từ

  1. Sự gây mê, sự gây tê.

Biến cách của обезбо́ливание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обезбо́ливаниеобезбо́ливания
Sinh cách кого? чего?обезбо́ливанияобезбо́ливаний
Tặng cách кому? чему?обезбо́ливаниюобезбо́ливаниям
Đối cách кого? что?обезбо́ливаниеобезбо́ливания
Công cụ cách кем? чем?обезбо́ливаниемобезбо́ливаниями
Giới cách о ком? о чём?обезбо́ливанииобезбо́ливаниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обезболивание nghĩa là gì?

обезболивание (danh từ) nghĩa là sự gây mê, sự gây tê.

обезболивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезбо́ливание (phiên âm Latinh obezbólivanije, IPA [ɐbʲɪzˈbolʲɪvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.