обезво́дить
Dấu sắc trên обезво́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезво́дить nghĩa là tiêu nước, tiêu thủy, làm khô, khử nước.
Nghĩa của обезво́дить
Thể hoàn thành của обезво́живать.
Động từ
- Tiêu nước, tiêu thủy, tháo cạn nước, làm khô cạn, làm khô kiệt, làm hết nước.
- Làm khô, khử nước.
Cặp thể của обезво́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обезво́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обезво́жу |
| ты | обезво́дишь |
| он / она́ / оно́ | обезво́дит |
| мы | обезво́дим |
| вы | обезво́дите |
| они́ | обезво́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обезво́дил |
| Giống cái (она́) | обезво́дила |
| Giống trung (оно́) | обезво́дило |
| Số nhiều (они́) | обезво́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обезво́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обезво́дьте |
Câu hỏi thường gặp
обезводить nghĩa là gì?
обезводить (động từ) nghĩa là tiêu nước, tiêu thủy, làm khô, khử nước.
обезводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезво́дить (phiên âm Latinh obezvóditʹ, IPA [ɐbʲɪzˈvodʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.