TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезво́живать

thể chưa hoàn thành
obezvóživatʹ[ɐbʲɪzˈvoʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезво́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезво́живать nghĩa là tiêu nước, tiêu thủy, làm khô, khử nước.

Nghĩa của обезво́живать

Động từ

  1. Tiêu nước, tiêu thủy, tháo cạn nước, làm khô cạn, làm khô kiệt, làm hết nước. + đối cách
  2. продукты и т. п. Làm khô, khử nước.

Cặp thể của обезво́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обезво́живать

NgôiHiện tại
яобезво́живаю
тыобезво́живаешь
он / она́ / оно́обезво́живает
мыобезво́живаем
выобезво́живаете
они́обезво́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обезвоживать.

Quá khứ

Giống đực (он)обезво́живал
Giống cái (она́)обезво́живала
Giống trung (оно́)обезво́живало
Số nhiều (они́)обезво́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезво́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезво́живайте

Câu hỏi thường gặp

обезвоживать nghĩa là gì?

обезвоживать (động từ) nghĩa là tiêu nước, tiêu thủy, làm khô, khử nước.

обезвоживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезво́живать (phiên âm Latinh obezvóživatʹ, IPA [ɐbʲɪzˈvoʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.